Phép dịch "pointing" thành Tiếng Việt
sự chấm, sự chỉ, sự trỏ là các bản dịch hàng đầu của "pointing" thành Tiếng Việt.
pointing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of point. [..]
-
sự chấm
-
sự chỉ
-
sự trỏ
-
sự đánh dấu chấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pointing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pointing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pointing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pointing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pointing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản khắc ngòi khô · ngòi khô
-
chủ đề
-
băng điểm · điểm đông lạnh
-
điểm kiểm tra
-
Số thực dấu phẩy động · điểm lẻ · điểm phù động
Thêm ví dụ
Thêm