Phép dịch "pointling" thành Tiếng Việt
ngón tay trỏ là bản dịch của "pointling" thành Tiếng Việt.
pointling
noun
ngữ pháp
A little index finger. [..]
-
ngón tay trỏ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pointling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pointling"
Thêm ví dụ
Thêm