Phép dịch "control point" thành Tiếng Việt

điểm kiểm tra là bản dịch của "control point" thành Tiếng Việt.

control point noun ngữ pháp

A marked waypoint used in orienteering and related sports. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điểm kiểm tra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " control point " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "control point" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "control point" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch