Phép dịch "pointedly" thành Tiếng Việt

nhấn mạnh, rõ ràng, thẳng thừng là các bản dịch hàng đầu của "pointedly" thành Tiếng Việt.

pointedly adverb ngữ pháp

explicitly; with emphasis; so as to make a point, especially with criticism [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhấn mạnh

  • rõ ràng

    adjective
  • thẳng thừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pointedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pointedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch