Phép dịch "pointer" thành Tiếng Việt
que chỉ, que, kín là các bản dịch hàng đầu của "pointer" thành Tiếng Việt.
pointer
noun
ngữ pháp
Anything that points or is used for pointing. [..]
-
que chỉ
anything that points or is used for pointing
-
que
-
kín
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chó săn chỉ điểm
- con trỏ
- lời gợi ý
- lời mách nước
- mũi tên
- kim
- lời khuyên
- ngón tay trỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pointer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pointer
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pointer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pointer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pointer"
Các cụm từ tương tự như "pointer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Con trỏ chạm
-
ngón tay trỏ
-
Con trỏ laser
-
con trỏ bai
-
con trỏ điện tử
-
con trỏ thuận
-
con trỏ ngược
-
ngón tay trỏ
Thêm ví dụ
Thêm