Phép dịch "poison" thành Tiếng Việt
chất độc, thuốc độc, độc là các bản dịch hàng đầu của "poison" thành Tiếng Việt.
A substance that is harmful or lethal to a living organism. [..]
-
chất độc
nounsubstance harmful to a living organism
You wanna treat a patient nearly poisoned to death by giving her more poison?
Anh muốn chữa bệnh nhân tí chết vì chất độc bằng cách thêm chất độc à?
-
thuốc độc
nounsubstance harmful to a living organism
The sip of poison from the amber bottle.
Giọt thuốc độc cuối cùng trong chai hổ phách.
-
độc
adjectiveNot all species of spiders are poisonous.
Không phải toàn bộ các loài nhện đều có độc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nọc
- độc dược
- độc tố
- bỏ thuốc độc
- đầu độc
- nọc độc
- thuyết đầu độc
- thuyết độc hại
- tẩm thuốc độc
- đánh bả
- đánh thuốc độc
- Chất độc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poison " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Poison" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poison trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "poison"
Các cụm từ tương tự như "poison" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dendrobates viridis
-
nhiễm trùng máu
-
sự nhiễm độc chì
-
kẻ đầu độc
-
Dendrobates leucomelas
-
Sâm độc
-
có độc
-
ngộ độc · sự đầu độc · đầu độc