Phép dịch "pointed" thành Tiếng Việt

nhọn, chua cay, châm chọc là các bản dịch hàng đầu của "pointed" thành Tiếng Việt.

pointed adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of point. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhọn

    adjective

    Two points, two flats and a packet of gravel.

    Hai đầu nhọn, hai phẳng và một gói đá cuội.

  • chua cay

    adjective
  • châm chọc

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có đầu nhọn
    • thẳng
    • được làm hiển nhiên
    • được làm nổi bật
    • được làm rõ ràng
    • được nhấn mạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pointed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pointed
+ Thêm

"Pointed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pointed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pointed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pointed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch