Phép dịch "plaything" thành Tiếng Việt
đồ chơi là bản dịch của "plaything" thành Tiếng Việt.
plaything
noun
ngữ pháp
A thing or person intended for playing with. [..]
-
đồ chơi
nounTheon was a valuable hostage, not your plaything.
Theon là con tin có giá trị, không phải đồ chơi của ngươi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plaything " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm