Phép dịch "plays" thành Tiếng Việt
bản là bản dịch của "plays" thành Tiếng Việt.
plays
verb
noun
ngữ pháp
Plural form of play. [..]
-
bản
noun pluralAnd we're going to play just the very tail end of this symphony now.
Và chúng tôi sẽ chơi đoạn cuối của bản giao hưởng ngay bây giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plays " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plays
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plays" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plays trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "plays" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kịch biên niên · kịch lịch sử
Thêm ví dụ
Thêm