Phép dịch "playwright" thành Tiếng Việt
nhà soạn kịch, kịch sĩ, nhà soạn tuồng hát là các bản dịch hàng đầu của "playwright" thành Tiếng Việt.
playwright
noun
ngữ pháp
A writer and creator of theatrical plays. [..]
-
nhà soạn kịch
writer of plays for the theatre
Apparently, you're living with Britain's greatest living playwright.
Cậu đang sống cùng với nhà soạn kịch vĩ đại nhất nước Anh đấy.
-
kịch sĩ
-
nhà soạn tuồng hát
-
nhà viết kịch
person who writes plays
She did so much. She was a playwright.
Bà đã cống hiến rất nhiều. Bà là 1 nhà viết kịch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " playwright " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm