Phép dịch "plead" thành Tiếng Việt

cãi, biện hộ, bào chữa là các bản dịch hàng đầu của "plead" thành Tiếng Việt.

plead verb ngữ pháp

To beg, beseech, or implore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cãi

  • biện hộ

    All right, I say Chama goes to jail, pleads his case.

    Được rồi, tôi nói Chama vô tù, biện hộ cho vụ án của hắn.

  • bào chữa

    And pay attention to the pleadings of my lips.

    Và để ý lời bào chữa trên môi tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nài xin
    • bênh vực
    • khẩn cầu
    • lấy cớ
    • tạ sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plead
+ Thêm

"Plead" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plead trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "plead"

Các cụm từ tương tự như "plead" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bào chữa
  • cầu xin
  • biện hộ · bào chữa · bênh vực · van xin · xin
  • sự biện hộ · sự bào chữa · sự cầu xin · sự nài xin
  • chịu tội
  • sự biện hộ · sự bào chữa · sự cầu xin · sự nài xin
Thêm

Bản dịch "plead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch