Phép dịch "playscript" thành Tiếng Việt

kịch bản là bản dịch của "playscript" thành Tiếng Việt.

playscript noun

a written version of a play or other dramatic composition; used in preparing for a performance

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kịch bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " playscript " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "playscript" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch