Phép dịch "playtime" thành Tiếng Việt

giờ ra chơi là bản dịch của "playtime" thành Tiếng Việt.

playtime noun ngữ pháp

Time for play or diversion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giờ ra chơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " playtime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Playtime
+ Thêm

"Playtime" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Playtime trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "playtime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch