Phép dịch "playlist" thành Tiếng Việt

danh sách chơi là bản dịch của "playlist" thành Tiếng Việt.

playlist verb noun ngữ pháp

A list of records from which a DJ may select records to be played on a radio programme. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh sách chơi

    A list of digital media content.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " playlist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "playlist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch