Phép dịch "planisher" thành Tiếng Việt

máy cán, thợ cán là các bản dịch hàng đầu của "planisher" thành Tiếng Việt.

planisher noun ngữ pháp

One who, or that which, planishes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy cán

  • thợ cán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planisher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "planisher" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cán dẹt · làm bóng · đánh bóng · đập dẹt
Thêm

Bản dịch "planisher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch