Phép dịch "plangent" thành Tiếng Việt

ngân vang, nài nỉ, than van là các bản dịch hàng đầu của "plangent" thành Tiếng Việt.

plangent adjective ngữ pháp

having a loud, mournful sound [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngân vang

  • nài nỉ

  • than van

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thảm thiết
    • vang lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plangent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plangent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch