Phép dịch "planish" thành Tiếng Việt
cán dẹt, làm bóng, đánh bóng là các bản dịch hàng đầu của "planish" thành Tiếng Việt.
planish
verb
ngữ pháp
To repeatedly hammer (a sheet of metal) so as to shape and smooth it or create a decorative indented finish. [..]
-
cán dẹt
-
làm bóng
-
đánh bóng
-
đập dẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "planish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy cán · thợ cán
Thêm ví dụ
Thêm