Phép dịch "planimeter" thành Tiếng Việt

cái đo diện tích, máy tính diện tích, máy tính tích phân là các bản dịch hàng đầu của "planimeter" thành Tiếng Việt.

planimeter noun ngữ pháp

An integrating device used to measure the area of an irregular figure via tracing its outline [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo diện tích

  • máy tính diện tích

  • máy tính tích phân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "planimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch