Phép dịch "plank" thành Tiếng Việt
tấm ván, ván, lát ván là các bản dịch hàng đầu của "plank" thành Tiếng Việt.
plank
verb
noun
ngữ pháp
A long, broad and thick piece of timber, as opposed to a board which is less thick. [..]
-
tấm ván
Drove the pilings against the tide of the sand, plank by plank.
Chở các cọc chống lại dòng cát, hết tấm ván này đến tấm ván khác.
-
ván
nounYou know, the tilted plank a child plays on.
Anh biết đó, tấm ván mà trẻ em hay chơi.
-
lát ván
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trả ngay
- đặt mạnh xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plank"
Các cụm từ tương tự như "plank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sàn gỗ ván · ván
-
giát
-
gỗ tấm
-
ván
-
ghế ngựa · giường phản · phản
-
ván cầu
Thêm ví dụ
Thêm