Phép dịch "planimetry" thành Tiếng Việt

phép đo diện tích là bản dịch của "planimetry" thành Tiếng Việt.

planimetry noun ngữ pháp

(mathematics) The measurement of distances, angles and areas on a plane, especially on a map [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép đo diện tích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " planimetry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "planimetry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch