Phép dịch "pierage" thành Tiếng Việt

thuế bến, thuế cầu tàu là các bản dịch hàng đầu của "pierage" thành Tiếng Việt.

pierage noun ngữ pháp

wharfage

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuế bến

  • thuế cầu tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pierage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pierage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch