Phép dịch "pierce" thành Tiếng Việt
xuyên, chọc thủng, khoét lỗ là các bản dịch hàng đầu của "pierce" thành Tiếng Việt.
pierce
verb
ngữ pháp
(transitive) to puncture; to break through [..]
-
xuyên
verbWhoever's in that truck was using armor piercing bullets.
Cái kẻ trong chiếc xe tải đó đã dùng đạn xuyên thép.
-
chọc thủng
-
khoét lỗ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xuyên qua
- đâm
- chọc
- khoét
- chích
- khoan
- chọc qua
- chọc vào
- khui lỗ
- xuyên thủng
- xuyên vào
- xông qua
- xỏ lỗ
- đâm thủng
- xiên
- thọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pierce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pierce
proper
noun
A male given name, medieval variant of Piers. Modern usage may also derive from the surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pierce" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pierce trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pierce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt ruột
-
Franklin Pierce
-
buốt · chát tai · nhọc sắc · nhọn · nhức nhối · sắc · the thé · thấu · xoi mói
-
chọc thủng
-
Chiến dịch Mũi Tên Xuyên
-
thủng
-
thấu
-
buốt · chát tai · nhọc sắc · nhọn · nhức nhối · sắc · the thé · thấu · xoi mói
Thêm ví dụ
Thêm