Phép dịch "piercing" thành Tiếng Việt
the thé, chát tai, nhọc sắc là các bản dịch hàng đầu của "piercing" thành Tiếng Việt.
piercing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of pierce. [..]
-
the thé
adjective -
chát tai
-
nhọc sắc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoi mói
- nhọn
- nhức nhối
- sắc
- thấu
- buốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piercing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Piercing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Piercing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Piercing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "piercing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt ruột
-
Franklin Pierce
-
chọc thủng
-
Chiến dịch Mũi Tên Xuyên
-
thủng
-
thấu
-
chích · chọc · chọc qua · chọc thủng · chọc vào · khoan · khoét · khoét lỗ · khui lỗ · thọc · xiên · xuyên · xuyên qua · xuyên thủng · xuyên vào · xông qua · xỏ lỗ · đâm · đâm thủng
-
chích · chọc · chọc qua · chọc thủng · chọc vào · khoan · khoét · khoét lỗ · khui lỗ · thọc · xiên · xuyên · xuyên qua · xuyên thủng · xuyên vào · xông qua · xỏ lỗ · đâm · đâm thủng
Thêm ví dụ
Thêm