Phép dịch "piercer" thành Tiếng Việt

giùi, cái đột lỗ, mũi khoan là các bản dịch hàng đầu của "piercer" thành Tiếng Việt.

piercer noun ngữ pháp

An instrument that pierces or perforates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giùi

  • cái đột lỗ

  • mũi khoan

  • mũi đột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piercer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piercer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch