Phép dịch "pier" thành Tiếng Việt
trụ, cầu tàu, bến là các bản dịch hàng đầu của "pier" thành Tiếng Việt.
A raised platform built from the shore out over water, supported on piles; used to secure, or provide access to shipping; a jetty. [..]
-
trụ
nounThe foundation of each pier was also reinforced with concrete.
Nền của mỗi cột trụ cũng được làm cho kiên cố bằng bê tông.
-
cầu tàu
nounI'll meet you on the pier again right after the show.
Em sẽ gặp lại anh chỗ cầu tàu ngay sau khi diễn.
-
bến
nounTry all the way off the other side of the pier.
Tìm cả đầu bên kia bến tàu đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đê
- bến tàu
- chân cầu
- cầu dạo chơi
- cột trụ
- đạp ngăn sóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pier"
Các cụm từ tương tự như "pier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gương lớn