Phép dịch "pierced" thành Tiếng Việt

thủng là bản dịch của "pierced" thành Tiếng Việt.

pierced adjective verb

Simple past tense and past participle of pierce . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủng

    adjective

    Blood ran down His face as a crown of thorns pierced His trembling brow.

    Máu chảy dài trên mặt Ngài khi một cái mão gai đâm thủng trán run rẩy của Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pierced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pierced" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cắt ruột
  • Franklin Pierce
  • buốt · chát tai · nhọc sắc · nhọn · nhức nhối · sắc · the thé · thấu · xoi mói
  • chọc thủng
  • Chiến dịch Mũi Tên Xuyên
  • thấu
  • chích · chọc · chọc qua · chọc thủng · chọc vào · khoan · khoét · khoét lỗ · khui lỗ · thọc · xiên · xuyên · xuyên qua · xuyên thủng · xuyên vào · xông qua · xỏ lỗ · đâm · đâm thủng
  • chích · chọc · chọc qua · chọc thủng · chọc vào · khoan · khoét · khoét lỗ · khui lỗ · thọc · xiên · xuyên · xuyên qua · xuyên thủng · xuyên vào · xông qua · xỏ lỗ · đâm · đâm thủng
Thêm

Bản dịch "pierced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch