Phép dịch "outsized" thành Tiếng Việt

ngoại cỡ, quá khổ là các bản dịch hàng đầu của "outsized" thành Tiếng Việt.

outsized adjective verb ngữ pháp

of an unusually large size [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoại cỡ

  • quá khổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outsized " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outsized" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch