Phép dịch "outsit" thành Tiếng Việt

ngồi lâu hơn là bản dịch của "outsit" thành Tiếng Việt.

outsit verb ngữ pháp

To remain sitting, or in session, longer than, or beyond the time of; to outstay.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngồi lâu hơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outsit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outsit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch