Phép dịch "outsmart" thành Tiếng Việt
khôn hơn, láu hơn là các bản dịch hàng đầu của "outsmart" thành Tiếng Việt.
outsmart
verb
ngữ pháp
(transitive) to beat in a competition of wits [..]
-
khôn hơn
But before you shoot him, be absolutely certain that I'm not outsmarting you.
Nhưng trước khi bắn, Nên chắc chắn rằng tôi chẳng khôn hơn anh đâu.
-
láu hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outsmart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm