Phép dịch "orderly" thành Tiếng Việt

ngăn nắp, phục tùng kỷ luật, công nhân quét đường là các bản dịch hàng đầu của "orderly" thành Tiếng Việt.

orderly adjective noun adverb ngữ pháp

A hospital attendant given a variety of non-medical duties. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngăn nắp

    adjective

    I pride myself in an orderly office, Zaya.

    Ta luôn hãnh diện với căn phòng ngăn nắp của mình, Zaya.

  • phục tùng kỷ luật

  • công nhân quét đường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lính liên lạc
    • người phục vụ
    • theo thứ tự
    • thứ tự
    • trật tự
    • tuần tự
    • việc chạy giấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orderly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orderly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orderly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch