Phép dịch "orderliness" thành Tiếng Việt

sự ngăn nắp, sự thứ tự, sự gọn gàng là các bản dịch hàng đầu của "orderliness" thành Tiếng Việt.

orderliness noun ngữ pháp

regular, proper and systematic arrangement [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ngăn nắp

    What's needed now is orderliness.

    Cái cần bây giờ là sự ngăn nắp.

  • sự thứ tự

  • sự gọn gàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orderliness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orderliness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nền nếp
  • công nhân quét đường
  • công nhân quét đường · lính liên lạc · ngăn nắp · người phục vụ · phục tùng kỷ luật · theo thứ tự · thứ tự · trật tự · tuần tự · việc chạy giấy
  • sọt rác · thùng rác
  • công nhân quét đường · lính liên lạc · ngăn nắp · người phục vụ · phục tùng kỷ luật · theo thứ tự · thứ tự · trật tự · tuần tự · việc chạy giấy
Thêm

Bản dịch "orderliness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch