Phép dịch "Ordering" thành Tiếng Việt
Xếp thứ tự, sắp thứ tự là các bản dịch hàng đầu của "Ordering" thành Tiếng Việt.
Ordering
-
Xếp thứ tự
I've got to get my head in order.
Tôi đã xắp xếp thứ tự mọi việc trong đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ordering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ordering
noun
verb
ngữ pháp
Arrangement in a sequence. [..]
-
sắp thứ tự
Các cụm từ tương tự như "Ordering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật quốc tế qui định trật tự điều hành vùng biển.
-
Ngân phiếu · bưu phiếu · ngân phiếu · phieáu göûi tieàn
-
Harry Potter và Hội Phượng Hoàng · Harry Potter và Hội Phượng hoàng
Thêm ví dụ
Thêm