Phép dịch "Ordering" thành Tiếng Việt

Xếp thứ tự, sắp thứ tự là các bản dịch hàng đầu của "Ordering" thành Tiếng Việt.

Ordering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Xếp thứ tự

    I've got to get my head in order.

    Tôi đã xắp xếp thứ tự mọi việc trong đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ordering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ordering noun verb ngữ pháp

Arrangement in a sequence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắp thứ tự

Các cụm từ tương tự như "Ordering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ordering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch