Phép dịch "Ordinalism" thành Tiếng Việt
Chủ nghĩa thứ tự là bản dịch của "Ordinalism" thành Tiếng Việt.
Ordinalism
-
Chủ nghĩa thứ tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ordinalism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ordinalism
noun
ngữ pháp
The state or quality of being ordinal.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ordinalism" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ordinalism trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Ordinalism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính có phối hợp · tính đồng hàng
-
chỉ dụ
-
chiếu chỉ
-
phối hợp
-
sở đo đạc
-
lễ thụ chức · lễ tôn phong · sự ban lệnh · sự sắp xếp · sự xếp loại · sự định đoạt · tấn phong
-
bộ · chỉ thứ tự · sách kinh phong chức · số thứ tự · thứ tự
-
pháp lịnh
Thêm ví dụ
Thêm