Phép dịch "ordered" thành Tiếng Việt
được lệnh, được sắp là các bản dịch hàng đầu của "ordered" thành Tiếng Việt.
ordered
adjective
verb
ngữ pháp
This word needs a definition. Please help out and add a definition, then remove the text {{rfdef}}. [..]
-
được lệnh
Aral Sea, you are ordered to turn around.
Aral Sea, các bạn được lệnh quay mũi tàu.
-
được sắp
The visions in the book of Revelation are not presented in chronological order.
Những khải tượng trong sách Khải huyền không được sắp xếp theo trình tự thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ordered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
luật quốc tế qui định trật tự điều hành vùng biển.
-
Ngân phiếu · bưu phiếu · ngân phiếu · phieáu göûi tieàn
Thêm ví dụ
Thêm