Phép dịch "ordinance" thành Tiếng Việt

lễ nghi, pháp lệnh, quy định là các bản dịch hàng đầu của "ordinance" thành Tiếng Việt.

ordinance noun ngữ pháp

a local law or regulation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ nghi

    noun
  • pháp lệnh

    Nathan and his boss went to the city council to get a change in the ordinance.

    Nathan và sếp tới hội đồng thành phố để xin thay đổi pháp lệnh.

  • quy định

    noun

    (Acts 15:22-29) The apostles were not presenting a mere ritual or dietary ordinance.

    (Công-vụ 15:22-29) Các sứ đồ không phải chỉ đề ra một nghi thức hay là quy định về ăn uống.

  • sắc lệnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ordinance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ordinance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ordinance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch