Phép dịch "earth-nut" thành Tiếng Việt

cây lạc, lạc, nấm cục là các bản dịch hàng đầu của "earth-nut" thành Tiếng Việt.

earth-nut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây lạc

  • lạc

    noun adjective verb
  • nấm cục

  • nấm tơruyp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earth-nut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "earth-nut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch