Phép dịch "nosering" thành Tiếng Việt

vòng đeo ở mũi là bản dịch của "nosering" thành Tiếng Việt.

nosering noun ngữ pháp

Alternative form of [i]nose ring[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng đeo ở mũi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nosering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nosering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gió ngược thổi mạnh
Thêm

Bản dịch "nosering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch