Phép dịch "Nostoc" thành Tiếng Việt

Nostoc, táo trứng ếch là các bản dịch hàng đầu của "Nostoc" thành Tiếng Việt.

Nostoc
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nostoc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nostoc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nostoc noun ngữ pháp

Any member of the genus Nostoc of cyanobacteria, found in a variety of environmental niches, that form colonies composed of filaments of moniliform cells in a gelatinous sheath. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • táo trứng ếch

Thêm

Bản dịch "Nostoc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch