Phép dịch "nostalgia" thành Tiếng Việt
hoài cổ, lòng nhớ quê hương, nỗi nhớ là các bản dịch hàng đầu của "nostalgia" thành Tiếng Việt.
nostalgia
noun
ngữ pháp
A longing for home or familiar surroundings; homesickness. [..]
-
hoài cổ
yearning for the past, homesickness [..]
It's one of those nostalgia places, but not done very well.
Nó là một trong những nơi hoài cổ nhưng không làm ăn tốt lắm.
-
lòng nhớ quê hương
-
nỗi nhớ
nounyearning for the past, homesickness
I said I would train you... not wallow in nostalgia with you.
Ta nói ta sẽ huấn luyện ngươi... không phải đắm chím trong nỗi nhớ nhà cùng ngươi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nỗi nhớ nhà
- lòng hoài cổ
- nostalgia
- nỗi luyến tiếc quá khứ
- sự hoài cổ
- sự hoài niệm
- Hoài niệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nostalgia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nostalgia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm hoài
Thêm ví dụ
Thêm