Phép dịch "nosher" thành Tiếng Việt

người hay ăn vặt là bản dịch của "nosher" thành Tiếng Việt.

nosher noun ngữ pháp

(colloquial) someone who noshes, an eater. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hay ăn vặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nosher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nosher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch