Phép dịch "nostalgic" thành Tiếng Việt
luyến tiếc quá kh, nhớ nhà, nhớ quê hương là các bản dịch hàng đầu của "nostalgic" thành Tiếng Việt.
nostalgic
adjective
noun
ngữ pháp
Of, having, or relating to nostalgia. [..]
-
luyến tiếc quá kh
-
nhớ nhà
Seeing white picket fences and perfect family houses, it's enough to make one nostalgic.
Thấy những hàng rào trắng và những mái gia đình ấm cúng, nó đủ để khiến ai cũng phải cảm thấy nhớ nhà.
-
nhớ quê hương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nostalgic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm