Phép dịch "noser" thành Tiếng Việt
gió ngược thổi mạnh là bản dịch của "noser" thành Tiếng Việt.
noser
noun
ngữ pháp
(rare) someone who noses, a nosy person [..]
-
gió ngược thổi mạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "noser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòng đeo ở mũi
Thêm ví dụ
Thêm