Phép dịch "naringin" thành Tiếng Việt

Naringin là bản dịch của "naringin" thành Tiếng Việt.

naringin noun ngữ pháp

The major flavonoid glycoside in grapefruit, giving the fruit its bitter taste, which is metabolized to the flavanone naringenin in humans. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Naringin

    chemical compound

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naringin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "naringin"

Thêm

Bản dịch "naringin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch