Phép dịch "nark" thành Tiếng Việt
cớm, chỉ điểm, cò mồi là các bản dịch hàng đầu của "nark" thành Tiếng Việt.
nark
verb
noun
ngữ pháp
(UK, slang) A police spy or informer. [..]
-
cớm
noun -
chỉ điểm
-
cò mồi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm chỉ điểm
- làm cò mồi
- làm mật thám
- mật thám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm