Phép dịch "narration" thành Tiếng Việt

sự kể chuyện, bài tường thuật, chuyện kể là các bản dịch hàng đầu của "narration" thành Tiếng Việt.

narration noun ngữ pháp

The act of recounting or relating in order the particulars of some action, occurrence, or affair; a narrating. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kể chuyện

  • bài tường thuật

    Your narrating, it's so hot.

    Bài tường thuật của anh, nó thật nóng bỏng.

  • chuyện kể

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thuật lại
    • sự tường thuật
    • tường thuật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " narration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "narration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người chuyện kể · người kể chuyện · người thuyết minh · người tường thuật
  • kể lại · thuật · thuật lại
  • kể lại · thuật · thuật lại
Thêm

Bản dịch "narration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch