Phép dịch "narrate" thành Tiếng Việt

kể lại, thuật lại, thuật là các bản dịch hàng đầu của "narrate" thành Tiếng Việt.

narrate verb ngữ pháp

(transitive) To relate a story or series of events by speech or writing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kể lại

    verb

    to relate a story

    but the one that narrates needs several moments,

    nhưng để kể lại người ta cần một vài khoảnh khắc,

  • thuật lại

    verb

    to relate a story

    He also narrates the story of the show .

    Anh cũng thuật lại cốt truyện của bộ phim .

  • thuật

    verb

    So you're the gentleman who called me about the narrator.

    Vậy anh là người gọi tôi về vấn đề người thuật chuyện?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " narrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "narrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người chuyện kể · người kể chuyện · người thuyết minh · người tường thuật
  • bài tường thuật · chuyện kể · sự kể chuyện · sự thuật lại · sự tường thuật · tường thuật
  • bài tường thuật · chuyện kể · sự kể chuyện · sự thuật lại · sự tường thuật · tường thuật
Thêm

Bản dịch "narrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch