Phép dịch "narrative" thành Tiếng Việt

tự sự, chuyện kể, bài tường thuật là các bản dịch hàng đầu của "narrative" thành Tiếng Việt.

narrative adjective noun ngữ pháp

Telling a story. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tự sự

    account that presents connected events

    this idea that there is a narrative line,

    tôi có ý tưởng về một lối kể tự sự,

  • chuyện kể

    noun

    We write them down in books, where they become narratives that we can then read and recognize.

    Chúng ta viết chúng vào sách, thành những chuyện kể mà chúng ta đọc và xác nhận.

  • bài tường thuật

    I quote from his narrative concerning this.

    Tôi xin trích dẫn từ bài tường thuật của ông về điều này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kịch bản
    • thể văn kể chuyện
    • thể văn tường thuật
    • chuyện ngắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " narrative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "narrative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch