Phép dịch "narcotization" thành Tiếng Việt
sự gây mê, sự gây ngủ là các bản dịch hàng đầu của "narcotization" thành Tiếng Việt.
narcotization
noun
ngữ pháp
(uncountable) the state of being narcotized; narcosis [..]
-
sự gây mê
-
sự gây ngủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " narcotization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm