Phép dịch "narcotization" thành Tiếng Việt

sự gây mê, sự gây ngủ là các bản dịch hàng đầu của "narcotization" thành Tiếng Việt.

narcotization noun ngữ pháp

(uncountable) the state of being narcotized; narcosis [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự gây mê

  • sự gây ngủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " narcotization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "narcotization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ma túy · gây mê · gây ngủ · ma tuý · ma túy · thuốc mê · thuốc ngủ
  • hiệu lực thuốc ngủ · sự gây ngủ · trạng thái mê man
  • cho uống thuốc ngủ · gây mê · gây ngủ
  • ma túy · thuốc mê
Thêm

Bản dịch "narcotization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch