Phép dịch "misquote" thành Tiếng Việt
trích dẫn sai là bản dịch của "misquote" thành Tiếng Việt.
misquote
verb
noun
ngữ pháp
To incorrectly recite a quote. [..]
-
trích dẫn sai
You see, at the time, I was misquoted.
Các bạn biết đấy, người ta trích dẫn sai lời tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " misquote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "misquote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự trích dẫn sai
Thêm ví dụ
Thêm