Phép dịch "misreport" thành Tiếng Việt

bản báo cáo láo, bản báo cáo sai là các bản dịch hàng đầu của "misreport" thành Tiếng Việt.

misreport verb ngữ pháp

To incorrectly report. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản báo cáo láo

  • bản báo cáo sai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misreport " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misreport" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch